ballistic identification
A forensic expert uses ballistic identification to match a bullet to a specific firearm.
Định nghĩa
Danh từ:
Nhận dạng đạn đạo (ballistic identification) là quá trình xác định khẩu súng đã bắn ra một viên đạn dựa trên việc phân tích các dấu vết độc nhất mà mỗi khẩu súng để lại trên viên đạn mà nó bắn ra và trên vỏ đạn được đẩy ra khỏi nòng.
Ví dụ sử dụng
- (Đội pháp y đã sử dụng nhận dạng đạn đạo để liên kết viên đạn với khẩu súng của nghi phạm.)
- (Nhận dạng đạn đạo rất quan trọng trong việc giải quyết các tội phạm liên quan đến súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform ballistic identification": tiến hành nhận dạng đạn đạo.
- Experts perform ballistic identification by comparing marks on bullets and shell casings. (Các chuyên gia tiến hành nhận dạng đạn đạo bằng cách so sánh các dấu vết trên đạn và vỏ đạn.)
- "ballistic identification system": hệ thống nhận dạng đạn đạo.
- The Integrated Ballistic Identification System (IBIS) helps automate the process. (Hệ thống Nhận dạng Đạn đạo Tích hợp (IBIS) giúp tự động hóa quy trình này.)
Biến thể và từ gần giống
- Ballistics (danh từ): khoa học đạn đạo, nghiên cứu chuyển động của đạn.
- Ballistics is a branch of forensic science. (Khoa học đạn đạo là một nhánh của khoa học pháp y.)
- Ballistic fingerprint (danh từ): dấu vân tay đạn đạo, ám chỉ các dấu hiệu độc nhất trên đạn và vỏ đạn.
- Each gun leaves a unique ballistic fingerprint. (Mỗi khẩu súng để lại một dấu vân tay đạn đạo độc nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Firearm identification: nhận dạng vũ khí cá nhân.
- Bullet matching: so khớp đạn (một phần của quá trình nhận dạng đạn đạo).
- Shell casing analysis: phân tích vỏ đạn.
Các cụm từ liên quan
- Ballistic evidence: bằng chứng đạn đạo.
- Ballistic evidence was presented in court to prove the weapon's involvement. (Bằng chứng đạn đạo đã được trình bày trước tòa để chứng minh sự liên quan của vũ khí.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp cho thuật ngữ chuyên ngành này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
- "to match ballistic signatures": khớp các dấu hiệu đạn đạo.
- The detective matched ballistic signatures from two crime scenes. (Thám tử đã khớp các dấu hiệu đạn đạo từ hai hiện trường vụ án.)